ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "để lỡ" (1件)
để lỡ

日本語
動逃す
để lỡ chuyến tàu cuối cùng
終電を逃す
類語検索結果 "để lỡ" (1件)
thách thức lớn, vấn đề lớn cần giải quyết
日本語
フ大きな課題、主要な問題
Danh mục 20 nhiệm vụ phát triển công nghệ chiến lược gắn với những thách thức lớn
20の戦略的技術開発課題のリストは大きな課題と結びついている。
フレーズ検索結果 "để lỡ" (1件)
để lỡ chuyến tàu cuối cùng
終電を逃す
